1. Cấu Trúc
Vる + ところだ/ところです
Vている + ところだ/ところです
Vた + ところだ/ところです
2. Ý Nghĩa / Cách Dùng
① Vる + ところだ
- Sắp sửa / chuẩn bị làm gì
- Hành động CHƯA xảy ra
- Thường dùng khi hành động sắp bắt đầu ngay sau thời điểm nói.
Ví dụ:
- これから 出かけるところです。
→ Tôi sắp ra ngoài. - もうすぐ 会議を始めるところだ。
→ Cuộc họp sắp bắt đầu. - 今から 雨が降るところです。
→ Trời sắp mưa. - 彼は 寝るところだった。
→ Anh ấy suýt nữa thì đi ngủ.
⚠️ Lưu ý:
- Không dùng cho thói quen hay sự việc lặp đi lặp lại
- Không dùng với sự thật hiển nhiên
② Vている + ところだ
- Đang trong quá trình làm gì
- Hành động ĐANG diễn ra
- Nhấn mạnh đúng thời điểm hiện tại, thường mang sắc thái “ngay lúc này”.
Ví dụ:
- 今、昼ご飯を食べているところです。
→ Bây giờ tôi đang ăn trưa. - 彼は 電話で話しているところだ。
→ Anh ấy đang nói chuyện điện thoại. - 子どもたちは 公園で遊んでいるところです。
→ Bọn trẻ đang chơi ở công viên. - ちょうど 資料を作っているところだった。
→ Đúng lúc đó tôi đang làm tài liệu.
③ Vた + ところだ
- Vừa mới làm xong
- Hành động VỪA MỚI kết thúc
- Thường mang cảm giác thời gian rất ngắn, “vừa xong ngay bây giờ”.
Ví dụ:
- たった今、家に帰ったところです。
→ Tôi vừa mới về đến nhà. - シャワーを浴びたところだ。
→ Tôi vừa tắm xong. - 彼は 会社を出たところです。
→ Anh ấy vừa rời khỏi công ty. - 宿題が終わったところだった。
→ Tôi vừa mới làm xong bài tập.
⚠️ Lưu ý:
- Không dùng nếu đã qua một khoảng thời gian đáng kể
- Nếu muốn nói “đã xong và có kết quả”, thường dùng 〜たばかり hoặc 〜てしまった
Chúc bạn học vui ! 頑張って!