Tổng hợp từ vựng N4 không thể bỏ lỡ
Khóa học livestream rẻ nhất

Tổng hợp từ vựng N4 không thể bỏ lỡ

Đây là danh sách các từ vựng mà bạn cần biết để chinh phục JLPT N5. Tổng cộng, bạn sẽ cần nắm chắc khoảng 820 từ vựng.

Danh sách này bao gồm các bài học về những từ phổ biến và quan trọng nhất mà bạn cần biết, tất cả được liệt kê từng bước, từng bước 1 cho bạn học mới bắt đầu

Ngoài ra Riki còn tặng riêng các bạn những khóa học online miễn phí và những bản pdf độc quyền tại website: Học tiếng nhật miễn phí Riki

Còn bây giờ cùng đến với Tổng hợp từ vựng N4 hay gặp nhất cùng Riki

I. Danh từ từ vựng N4

HiraganaKanjiNghĩa
おねえさんお姉さんChị gái ( người khác)
おとうとEm trai ( mình)
いもうとEm gái( mình)
おやBố mẹ
りょうしん両親Bố mẹ
ははおや母親Mẹ
ちちおや父親Bố
おっとChồng mình
ごしゅじんご主人Chồng người khác
つまVợ( mình)
おくさん奥さんVợ ( người khác)
むすこ息子Con trai
むすめCon gái
おじ伯父Chú, cậu…
おば伯母Cô, dì…
まごCháu 
せんぱい先輩Tiền bối, người đi trước
こうはい後輩Hậu bối
だんせい男性Nam giới
じょせい女性Nữ giới
こくみん国民Công dân, nhân dân, người dân
しみん市民Người dân
からだCơ thể
あたまĐầu
かおMặt
かみTóc
ひげRâu
はなMũi
くびCổ
のどHọng
うでCánh tay, tay nghề
ゆびNgón tay
むねLồng ngực
おなかお腹Bụng
こしLưng, thắt eo
おしりお尻Mông
せなか背中Lưng
ほねXương
しごと仕事Công việc
しゃちょう社長Giám đốc
ぶちょう部長Trưởng phòng
かちょう課長Tổ trường
どうりょう同僚Đồng nghiệp
はいしゃ歯医者Nha sĩ
けいさつ警察Cảnh sát
てんいん店員Nhân viên quán
えきいん駅員Nhân viên nhà ga
かいしゃいん会社員Nhân viên công ty
ぎんこういん銀行員Nhân viên ngân hàng
うんてんしゅ運転手Người lái xe
かしゅ歌手Ca sĩ
アルバイトViệc làm thêm
めんせつ面接Phỏng vấn
りれきしょ履歴書Sơ yếu lí lịch
しょるい書類Giấy tờ, tài liệu
きゅうりょう給料Lương
しゅっちょう出張Công tác
かいぎ会議Cuộc họp
ぼうえき貿易 Mậu dịch ( thương mại)
たべもの食べ物Đồ ăn
のみもの飲み物Đồ uống
りょうり料理Món ăn, nấu ăn
やさい野菜Rau
たまねぎ玉ねぎHành lá
にんじん人参Cà rốt
なす茄子
こめCơm, gạo
ちょうしょく朝食Ăn sáng
ちゅうしょく昼食Ăn trưa
ゆうしょく夕食Ăn tối
にくThịt
ぎゅうにく牛肉Thịt bò
ぶたにく豚肉Thịt lợn
とりにく鶏肉Thịt gà
スープSúp
サンドイッチBánh sandwich
サラダSalad
ケーキBánh ngọt
おゆお湯Nước nóng
わしょくMón ăn Nhật
ようしょく洋食Món ăn kiểu Tây
のりもの乗り物Phương tiện đi lại
ふねThuyền, tàu thủy
きゅうきゅうしゃ救急車Xe cấp cứu
しょうぼうしゃ消防車Xe cứu hỏa
しんかんせん新幹線Shinkansen
ふつう(でんしゃ)普通(電車)Tàu thường
きゅうこう(でんしゃ)急行(電車)Tàu tốc hành
とっきゅう(でんしゃ)特急(電車)Tàu tốc hành đặc biệt
ちかてつ地下鉄Tàu điện ngầm
しんごう信号Đèn tín hiệu
どうろ道路Đường xá
こうつう交通Giao thông
こうつうじゅうたい交通渋滞Tắc đường
こうじちゅう工事中Đang thi công
ふくQuần áo
ようふく洋服Quần áo kiểu tây
わふく和服Quần áo kiểu Nhật
コートÁo khoác
スカートVáy ngắn
セーターÁo len
マフラーKhăn quàng cổ
ぼうし帽子
スーツÁo vest
ドレスVáy
ゆびわ指輪Nhẫn
てぶくろ手袋Gang tay
うわぎ/ジャケット上着Áo khoác
したぎ下着Quần áo lót
ネクタイCà vạt
ズボンQuần
ブーツỦng, giày đi mưa
スニーカーGiày thể thao
ハイヒールGiày cao gót
サンダルSandal
くつした靴下Tất
ポケットTúi áo, túi quần
アクセサリーTrang sức, phụ kiện
めがね眼鏡Kính
きたPhía Bắc
みなみPhía Nam
ひがしPhía Đông
にし西Phía Tây
ほくとう北東Phía Đông Bắc
ほくせい北西Phía Tây Bắc
なんとう南東Phía Đông Nam
なんせい南西Phía Tây Nam
せかい世界Thế giới
アジアChâu Á
ヨーロッパChâu Âu
きたアメリカ北アメリカBắc Mỹ
みなみアメリカ南アメリカNam Mỹ
いろMàu sắc
あおいろ青色Màu xanh dương
あかいろ赤色Màu đỏ
くろいろ黒色Màu đen
しろいろ白色Màu trắng
きいろ黄色Màu vàng
ちゃいろ茶色Màu nâu ( màu trà)
ぎんいろ銀色Màu bạc
びょうきỐm, bệnh
かぜ風邪Cảm, cúm
ねつSốt
せきHo 
けしき景色Phong cảnh
くうき空気Không khí
みずうみHồ
かぜGió
うみBiển
はやしRừng ( thưa)
もりRừng (rậm)
いけCái ao
ひかりÁnh sáng
おとÂm thanh
たいよう太陽Mặt trời
くもMây
きせつ季節Mùa
てんき天気Thời tiết
てんきよほう天気予報Dự báo thời tiết
つゆ梅雨Mùa mưa
しゅみ趣味Sở thích
かいもの買い物Mua sắm
しゃしん写真Ảnh
えいが映画Phim ( điện ảnh)
りょこう旅行Du lich
ゲームGame
アニメAnime
まんが漫画Truyện tranh(Nhật bản)
テニスTennis
サッカーBóng đá
バスケットボールBóng rổ
ゴルフGôn
やきゅうBóng chày
たっきゅうBóng bàn
どうぶつ動物Động vật
こいぬ子犬Chó con
こねこ子猫Mèo con
とりChim
ことり小鳥Chim nhỏ
てんらんかい展覧会Cuộc triển lãm
コンサートBuổi hòa nhạc
けっこんしき結婚式Lễ kết hôn
うんどうかい運動会Thế vận hội
おまつりお祭りLễ hội
はなびたいかい花火大会Lễ hội pháo hoa
クリスマスGiáng sinh

II. Động từ từ vựng N4

HiraganaKanjiNghĩa
あく開くMở
あむ編むĐan ( len…)
あやまる謝るXin lỗi
あるく歩くĐi bộ
いそぐ急ぐVội, gấp
うごく動くChuyển động
うそをつく嘘をつくNói dối
うたう歌うHát
うつ打つĐánh, tiêm, gõ( bàn phím)
うつす写すChụp, chiếu
うる売るbán
えらぶ選ぶChọn
おく置くĐặt, để
おくる送るGửi
おこす起こすĐánh thức
おこる怒るTức giận
おす押すBấm, ấn
おせわになるお世話になるChăm sóc, giúp đỡ
おちこむ落ち込むBuồn bã, suy sụp
おとす落とすLàm rơi
おどる踊るNhảy, múa
おろす下ろすLấy xuống, rút
かく描くVẽ
かざる飾るTrang trí
かぜをひく風邪を引くBị cảm
かつ勝つThắng
かむ噛むCắn,nhai
かわる変わるThay đổi
がんばる頑張るCố gắng
きがつく / きづく気がつく / 気づくĐể ý, phát hiện ra
きまる決まるĐược quyết định
ける蹴るĐá, đạp
こまる困るRắc rối, khó xử
こむ込むĐông , tắc
こわす壊すLàm hỏng
さがす探すTìm kiếm
さく咲くNở
さそう誘うMời, rủ
さわぐ騒ぐLàm ồn
さわる触るSờ, chạm
しかる叱るMắng
しまる閉まるĐóng( tự động từ)
すすむ進むTiến lên, tiến triển
すべる滑るTrơn, trượt
たすかる助かるMay quá, được giúp
たのしむ楽しむVui
たのむ頼むNhờ vả
だす出すLấy ra, nộp
つかまる捕まるBắt, tóm, nắm vào, giữ lấy
つきあう付き合うHẹn hò
つく着くĐến
つつむ包むBọc, gói
つる釣るCâu cá
つれていく連れて行くDẫn đi
てつだう手伝うGiúp 
とぶ飛ぶBay
とまる泊まるDừng lại
なおす直すSửa chữa, chỉnh sửa
なおる治るKhỏi
なく泣くKhóc 
なくすLàm mất, đánh mất
なくなるMất
なくなる亡くなるQua đời
なぐる殴るĐấm
にあう似合うHợp
ぬすむ盗むĂn trộm
のこる残るCòn lại
はこぶ運ぶVận chuyển
はしる走るChạy
はらう払うTrả tiền
はる貼るDán
ひく引くKéo 
ひっこす引っ越すChuyển công tác
ひろう拾うNhặt lên
ふく吹くLau, chùi
ふむ踏むDẫm
ぶつかるĐâm, va chạm
まがる曲がるRẽ, quẹo
まにあう間に合うKịp
みがく磨くĐánh, mài
みちにまよう道に迷うLạc đường
みつかる見つかるĐược tìm thấy
むかう向かうHướng tới, hướng về, tiến tới
むかえにいく迎えに行くĐi đón
もどる戻るQuay trở lại
やく焼くĐược nướng
やくす訳すDịch
やくにたつ役に立つGiúp ích
よごす汚すLàm bẩn
よぶ呼ぶGọi
よる寄るGhé qua
わかす沸かすĐun sôi
わく沸くSôi lên
わらう笑うCười
あきらめる諦めるTừ bỏ, đầu hàng
あつめる集めるTập trung, sưu tầm
いじめる虐めるBắt nạt
うえる植えるTrồng( cây…)
うける受けるNhận
うまれる産まれるĐược sinh ra
おくれる遅れるChậm, muộn
おちる落ちるRơi, trượt ( phỏng vấn, kỳ thi)
おぼえる覚えるNhớ
かえる変えるĐổi
かたづける片付けるDọn dẹp
かんがえる考えるSuy nghĩ
きえる消えるBiến mất
きがえる着替えるThay quần áo
きこえる聞こえるNghe thấy
きめる決めるQuyết định
きをつける気を付けるChú ý
くらべる比べるSo sánh
くれるCho ( tôi)
こわれる壊れるHỏng
しらせる知らせるThông báo
しらべる調べるTìm hiểu, điều tra
しんじる信じるTin tưởng
すてる捨てるVứt, bỏ
そだてる育てるNuôi trồng
たおれる倒れるĐổ
たすける助けるGiúp đỡ
たてる建てるXây dựng
たりる足りるĐủ
つかまえる捕まえるNắm chặt, giữ chặt
つたえる伝えるTruyền đạt
つづける続けるTiếp tục
つとめる務めるLàm việc
とどける届けるChuyển đến
なれる慣れるQuen với
にげる逃げるChạy trốn
にる似るGiống
のりかえる乗り換えるChuyển đổi tàu
はれる晴れるCó nắng, thời tiết đẹp
ほめる褒めるKhen
まける負けるThua
まちがえる間違えるNhầm lẫn
みえる見えるCó thể nhìn 
みせる見せるCho xem
みつける見つけるTìm kiếm, tìm thấy
もてるThu hút, có duyên đào hoa
やせる痩せるGầy đi
よごれる汚れるBị bẩn
(かぎを)かける掛けるKhóa 
しんぱいする心配するLo lắng
あんしんする安心するYên tâm
びっくりする
おどろく
驚くGiật mình, ngạc nhiên
がっかりするThất vọng
しつもんする質問するCâu hỏi
よやくする予約するĐặt chỗ, đặt trước
メモするGhi chép
あんないする案内するHướng dẫn
えんりょする遠慮するNgại ngần, làm khách
そんけいする尊敬するTôn kính, nể
あいさつする挨拶するChào hỏi
しゅっせきする出席するTham gia, tham dự
そうだんする相談するTrao đổi, bàn bạc
せいさんする生産するSinh sản
ゆにゅうする輸入するNhập khẩu
ゆしゅつする輸出するXuất khẩu
けいかくする計画するKế hoạch
うんてんする運転するLái xe
よういする/じゅんびする/したくする用意する/準備する/支度するChuẩn bị
きょうそうする競争するĐấu tranh
にゅういんする入院するNhập viện
たいいんする退院するXuất viện
せつめいする説明するThuyết minh, giải thích
にゅうがくする入学するNhập học
そつぎょうする卒業するTốt nghiệp
かくにんする確認するXác nhận
れんらくする連絡するLiên lạc
けんきゅうする研究するNghiên cứu
ちゅうもんする注文するĐặt, gọi món
せんたくする洗濯するGiặt 
ごうかくする合格するĐỗ, đậu ( kỳ thi)
かんどうする感動するCảm động
りこんする離婚するLy hôn
(あさ)ねぼうする(朝)寝坊するNgủ nướng
むかえにくる迎えに来るĐến đón
けしょうする化粧するTrang điểm
しっぱいする失敗するThất bại
がまんする我慢するChịu đựng, nhẫn nhịn
せわをする世話をするChăm sóc, giúp đỡ
きんちょうする緊張するLo lắng, hồi hộp
ダイエットするGiảm cân
りゅうがくする留学するDu học 
しょうかいする紹介するGiới thiệu
ふくしゅうする復習するÔn tập

III. Tính từ đuôi い N4

HiraganaKanjiNghĩa
うれしい嬉しいVui
かなしい悲しいBuồn, đau thương
さびしい寂しいBuồn, cô đơn
つまらないNhàm chán
すごいTuyệt vời
すばらしい素晴らしいTuyệt vời
こわい怖いSợ
おいしい美味しいNgon
まずいDở( món ăn), tệ
ふかい深いSâu
あさい浅いNông, cạn
つよい強いMạnh
よわい弱いYếu
かたい硬いCứng
やわらかい柔らかいMềm
うるさいồn ào
やさしい優しいTình cảm, hiền lành
きびしい厳しいNghiêm khắc, khó tính
わかい若いTrẻ
ながい長いdài
みじかい短いNgắn
めずらしい珍しいHiếm
うつくしい美しいĐẹp
きもちがいい気持ちがいいTinh thần tốt
あたたかい暖かいẤm
すずしい涼しいMát
あおい青いXanh dương
あかい赤いĐỏ
くろい黒いĐen
しろい白いTrắng
あかるい明るいsáng
くらい暗いTối
おもい重いNặng
かるい軽いNhẹ
ちかい近いGần
とおい遠いxa
あたまがいい頭がいいThông minh
ただしい正しいĐúng, chính xác
たのしい楽しいVui
ひろい広いRộng
せまい狭いHẹp
きたない汚いBẩn
うらやましい羨ましいGhen tị, thèm muốn
すくない少ないÍt
きぶんがわるい気分が悪いCảm thấy không tốt
はずかしい恥ずかしいXấu hổ
ひどいTồi tệ
つごうがわるい都合が悪いKhông tiện
ねむい眠いBuồn ngủ
にがい苦いĐắng
かわいい可愛いDễ thương

IV. Tính từ đuôi な

HiraganaKanjiNghĩa
しずかな静かなYên tĩnh
にぎやかな賑やかなNáo nhiệt
あんぜんな安全なAn toàn
きけんな危険なNguy hiểm
まじめな真面目なNghiêm túc, chăm chỉ
ひつような必要なCần thiết
いやな嫌なKhông thích, khó chịu
ざんねんな残念なĐáng tiếc
しんせつな親切なThân thiện
へんな変なKỳ lạ
べんりな便利なTiện lợi
ふべんな不便なBất tiện
とくべつな特別なĐặc biệt
ゆうめいな有名なNổi tiếng
いろいろな色々なNhiều, đa dạng
しあわせな幸せなHạnh phúc
だめな駄目なKhông được
けちなKẹt sỉ
たいせつな大切なQuan trọng, quý giá
めちゃくちゃなLộn xộn, bừa bãi, cực kỳ
しんぱいな心配なLo lắng
びんぼうな貧乏なNghèo nàn
らくな楽なĐơn giản, nhàn
いじわるな意地悪なTrêu đùa, bắt nạt, tâm địa xấu xa
むりな無理なKhông thể, quá sức
むだな無駄なLãng phí, vô ích
ねっしんな熱心なNhiệt tình
じゅうぶんな十分なĐủ
ふくざつな複雑なPhức tạp
ていねいな丁寧なLịch sự, cẩn thận
しつれいな失礼なThất lễ

V. Các loại từ khác

HiraganaKanjiNghĩa
きっとChắc chắn
やっとCuối cùng thì…
さっきVừa rồi, lúc nãy
もうすぐSắp
かならず必ずNhất định
たいていThông thường
ほとんどHầu hết

VI. Download từ vựng N4 file pdf

Tải ngay bản pdf tổng hợp từ vựng N4 tại đây

Hy vọng với bài viết trên Riki sẽ giúp được bạn tổng hợp được từ vựng N5 trong tiếng Nhật. Nếu có bất cứ điều gì còn chưa rõ, đừng ngại ngần để lại comment để Riki giải đáp nha!

Chúc các bạn hoc tốt!

Xem thêm tổng hợp từ vựng N5

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cảm ơn bạn đã đăng ký khoá học tại Riki

Riki sẽ liên hệ với bạn để tư vấn kĩ hơn về nhu cầu lớp học và lớp học phù hợp nhé!

Kết thúc