Tổng hợp Từ vựng,ngữ pháp minano nihongo – Bài 4

I.TỪ VỰNG MINANO NIHONGO BÀI 4 STT Hiragana Kanji Ý nghĩa 1 おきます   thức dậy 2 ねます 寝ます ngủ 3 はたらきます 働きます làm việc 4 やすみます 休みます。 nghỉ ngơi 5 べんきょうします 勉強します học tập 6 おわります 終わります kết thúc

Xem thêm »
90% học viên bị nhầm lẫn mẫu ngữ pháp N3 向き、向け

Cùng xem có gì khác biệt trong cách sử dụng của chúng và lý do chúng dễ nhầm nhé!! Hãy suy nghĩ thật kỹ để chọn đáp án chính xác nhé 問題 1. このビデオは子供(向け/向き)に作られたが、難しい言葉が多いため、子供(向け/向き)だとは思わないです。 Phần đáp án sẽ được giải

Xem thêm »

Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới





Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới