Tổng hợp Từ vựng,ngữ pháp minano nihongo – Bài 15

I.TỪ VỰNG MINANO NIHONGO BÀI 15 STT Từ Vựng Kanji Ý nghĩa 1 たちます 立ちます đứng 2 すわります 座ります ngồi 3 つかいます 使います dùng, sử dụng 4 おきます 置きます đặt, để 5 つくります 作ります,造ります làm, chế tạo, sản xuất 6

Xem thêm »

Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới





Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới