[Ngữ Pháp N4] ~という意味です: Nghĩa là…
1. Ý Nghĩa ~という意味です là mẫu ngữ pháp dùng để giải thích nghĩa của một từ, cụm từ, chữ Kanji hoặc ký hiệu bằng cách diễn đạt nó có nghĩa là gì. Đây là mẫu rất phổ biến trong giao tiếp và đọc hiểu tiếng Nhật N4, đặc biệt khi bạn hỏi “điều này nghĩa […]
[Ngữ Pháp N4] ~と読みます / ~と書いてあります: Đọc là…/ Viết là…
1. Ý Nghĩa & Cách Dùng ① ~と読みます (とよみます): Đọc là… Dùng khi bạn nói cách đọc của một từ, cụm từ hoặc chữ kanji. Nghĩa tiếng Việt: đọc là… / đọc như thế nào… Cấu trúc: 「…」 + と読みます ② ~と書いてあります (とかいてあります) : Viết là… Dùng khi bạn miêu tả điều gì đó được […]
[Ngữ Pháp N4] 〜しか〜ない: Chỉ…
1. Ý Nghĩa 〜しかない là cách nói dùng để nhấn mạnh rằng chỉ còn một lựa chọn duy nhất, hoặc không còn cách nào khác ngoài…, trong đó chủ ngữ “phải làm gì” vì không còn lựa chọn khác. Đây là mẫu diễn tả sự bất đắc dĩ / bắt buộc do tình huống không […]
[Ngữ Pháp N4] 〜かもしれません / 〜かもしれない: Có thể, có lẽ, không biết chừng…
1. Ý Nghĩa 〜かもしれません / 〜かもしれない là mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt khả năng, phỏng đoán không chắc chắn về một điều gì đó. Người nói cho rằng việc đó có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn chắc chắn — chỉ khoảng 50/50. 2. Cấu Trúc Trong ngôn ngữ nói thân […]
[Ngữ Pháp N4] ~でしょう / ~だろう
1. Ý nghĩa Cả 〜でしょう (deshou) và 〜だろう (darou) đều được dùng để: 📌 Khác nhau chính 2. Cách Dùng & Cấu Trúc Dùng ở cuối câu với các loại từ sau: Loại từ Cách ghép Động từ (thể thường) V + でしょう / だろう い-tính từ Aい + でしょう / だろう な-tính từ Aな […]
[Ngữ Pháp N4] いらっしゃる/いらっしゃいます: Có/ Ở/ Đi/ Đến
1. Ý Nghĩa いらっしゃる (irassharu) và いらっしゃいます (irasshaimasu) là động từ kính ngữ (尊敬語・sonkeigo) dùng để diễn đạt hành động của người khác như có mặt ở đâu đó, đi đến, đến nơi, thay cho các động từ cơ bản: 📍 いる (iru) → tồn tại/có mặt/ở📍 来る (kuru) → đến📍 行く (iku) → đi […]
[Ngữ Pháp N4] ~てもかまわない: Cũng không sao / cho phép làm gì đó
1. Ý Nghĩa ~てもかまわない được dùng để diễn đạt rằng: 2. Cách Chia Cấu trúc: Động từ (thể て) + もかまわない 3. Cách Dùng ① Cho phép làm gì đó Khi bạn muốn nói rằng làm việc đó cũng được / không sao cả: ② Chấp nhận lựa chọn / tình huống khác nhau Dùng […]
[Ngữ Pháp N4] 〜ほうがいいです: Nên/ Không nên…
1. Ý Nghĩa 2. Cách Chia Mẫu này được tạo bằng cách kết hợp với động từ ở các dạng sau: Dạng động từ Cách viết Ý nghĩa Thể た Vた + ほうがいいです Nên làm hành động đó Thể ない Vない + ほうがいいです Không nên làm hành động đó Lưu ý: Có thể thêm です […]
[Ngữ Pháp N4] Phân biệt 「〜ようと思う」「〜つもりです」「〜予定です」
Đây là 3 cách diễn đạt dự định, kế hoạch trong tiếng Nhật, thường gây nhầm lẫn vì cùng dịch ra tiếng Việt là “tôi định…” hoặc “tôi dự định…”, nhưng mỗi mẫu có sắc thái và cách dùng khác nhau. 1. Cấu Trúc 1. 「〜ようと思う」 Cấu trúc: 📌 Nhấn mạnh: dự định mới hình […]
[Ngữ Pháp N4] Thể Mệnh Lệnh Trong Tiếng Nhật
1. Ý Nghĩa Thể mệnh lệnh (命令形) là dạng động từ dùng để ra lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu người khác làm gì đó một cách trực tiếp. Giọng rất mạnh và không lịch sự, thường chỉ dùng trong: Nghĩa tiếng Việt: ~ hãy làm… / làm đi / làm ngay 2. Cách Chia […]
[Ngữ Pháp N4] Thể cấm đoán / cấm chỉ trong tiếng Nhật
Thể cấm đoán dùng để ra lệnh ai đó KHÔNG được làm một hành động nào đó. Thường dùng trong tình huống khẩn cấp, mệnh lệnh hoặc trực tiếp hơn so với các cách nói lịch sự khác. Ngoài ra, trong văn nói thì hầu hết nam giới sử dụng. 1. Cách Chia 1. Công […]
[Ngữ Pháp N4] 〜ば〜ほど : “càng… càng…”
1. Ý Nghĩa Mẫu ngữ pháp 〜ば〜ほど được dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ, tức là “càng A thì càng B”: khi mức độ của hành động/trạng thái ở phía trước tăng thì mức độ ở phía sau cũng tăng tương ứng. 2. Cách Chia Loại Công thức Ví dụ Động từ […]