[Ngữ Pháp N4] まだ〜ていません: Vẫn chưa…

1. Ý Nghĩa まだ〜ていません được dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện vẫn chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành vào thời điểm hiện tại. Đây là cách nói phủ định mang sắc thái “chưa xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra sau này”, thường đi cùng trợ từ まだ […]

[Ngữ Pháp N4] ので: Bởi vì, nên…

1. Ý Nghĩa 〜ので là một liên từ/ trợ từ liên kết dùng để diễn đạt nguyên nhân, lý do dẫn đến một kết quả. Nó mang nghĩa tương tự như 「vì… nên… / bởi vì… nên…」 trong tiếng Việt. ので thường dùng khi người nói muốn giải thích lý do mang tính khách quan, […]

[Ngữ Pháp N4] Cách sử dụng て/で trong tiếng Nhật

1. Tổng Quan て (~て) và で (~で) đều xuất hiện sau động từ, tính từ, danh từ và dùng để kết nối mệnh đề hoặc biểu đạt các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cả hai giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa: 2. Cách Dùng て (V て / A て / […]

[Ngữ Pháp N4] 〜のは / 〜のが / 〜のを : Danh từ hóa động từ

1. Ý Nghĩa Trong tiếng Nhật, khi muốn biến một động từ thành một “danh từ”, để dùng trong các cấu trúc như làm chủ ngữ, đối tượng, hoặc nhấn mạnh hành động, người ta dùng 「〜のは」 / 「〜のが」 / 「〜のを」. Đây là một dạng danh từ hóa động từ (名詞化) rất hay gặp trong […]

[Ngữ Pháp N4] 〜によって: Do/ Bằng cách/ Tùy theo…

1. Ý Nghĩa 「〜によって」 là một mẫu ngữ pháp được dùng để nối danh từ và biểu thị nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như: 2. Cấu Trúc Danh từ + によって + (vế sau) Lưu ý: 3. Các Cách Dùng & Ví Dụ A) Nguyên nhân / lý do – … là […]

[Ngữ Pháp N4] 〜ようになる / 〜なくなる: Trở nên có thể/ Không thể…

1. Ý Nghĩa 〜ようになる → Trở nên có thể… / bắt đầu làm… / thay đổi thành trạng thái…Mẫu câu này thường được dùng để diễn tả thay đổi về khả năng, thói quen hoặc trạng thái sau một thời gian luyện tập, kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh thay đổi. Nghĩa tiếng Việt: Trước đây […]

[Ngữ Pháp N4] Phân biệt câu điều kiện: 〜たら và 〜ば

1. Ý Nghĩa Cả 〜たら và 〜ば đều là câu điều kiện (条件形), dùng để diễn tả giả định/ điều kiện A xảy ra thì kết quả B sẽ xảy ra.Vế điều kiện và vế kết quả đều liên quan đến một sự kiện xảy ra nếu điều kiện thỏa mãn. 2. Cách Chia A. […]

[Ngữ Pháp N4] ~た後で (たあとで): Sau khi…

1. Ý Nghĩa 「~た後で」 được dùng để diễn đạt rằng hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động đầu tiên đã kết thúc.Nói cách khác: “Sau khi làm A rồi thì làm B” Ví dụ: Sau khi ăn xong, tôi sẽ làm bài tập. 2. Cấu Trúc Động từ (V) + た形 (thể […]

[Ngữ Pháp N4] 〜と伝えていただけませんか: Có thể nói / nhắn lại … được không?

1. Ý Nghĩa 「~と伝えていただけませんか」 là một mẫu câu cách nói khá lịch sự dùng để nhờ người khác truyền đạt một lời nhắn đến người thứ ba.Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể nhắn với … rằng… được không? Mẫu này thường được dùng khi: 2. Cấu Trúc (Câu nói trực tiếp) + と + 伝えていただけませんか […]

[Ngữ Pháp N4] 〜と言いました / 〜と言っていました: (Ai đó) đã nói rằng…

1. Ý Nghĩa Cấu trúc 〜と言いました và 〜と言っていました dùng để trích dẫn lời nói của người khác — tức là bạn truyền đạt lại những gì người khác đã nói. 2. Cấu Trúc A + は/が +(「…」) + と言いました。A + は/が +(「…」) + と言っていました。 Thường dùng thể thường (普通形) trong câu được trích dẫn. Nội […]

[Ngữ pháp N4] 〜と言っている: Nói rằng…

Đây là một mẫu ngữ pháp dùng để trích dẫn lời nói của người khác ở hiện tại — tức là người đó đã nói và lời nói đó vẫn còn hiệu lực tại thời điểm được kể lại. 1. Ý Nghĩa 〜と言っている (toitteiru) được dùng để diễn đạt: Lưu ý: Khác với と言いました (đã […]