[Ngữ Pháp N4] 〜のに: Cho / Để
1. Ý Nghĩa 〜のに dùng để diễn đạt: Dịch sang tiếng Việt thường là: “cho…, để…, nhằm…, cần … để …” Nghĩa này không mang cảm xúc, chỉ nêu quan hệ phương tiện – mục đích / điều kiện – kết quả. 2. Cấu Trúc Vる / N + のに + động từ / tính […]
[Ngữ Pháp N4] ~ために: Để làm gì
1. Ý Nghĩa Dùng để nói mục đích của hành động (thường là hành động có chủ ý của người nói). Khi dùng theo nghĩa để làm gì, hai mệnh đề trước và sau phải cùng chủ ngữ. Cấu trúc: [Động từ thể từ điển] + ために[Danh từ] + の + ために 2. Ví dụ
[Ngữ Pháp N4] Cách nói “cho” và “nhận” trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, có nhiều cách để diễn đạt hành động cho và nhận một vật hay một việc gì đó. Đặc biệt, các động từ あげる (ageru), くれる (kureru), もらう (morau) rất quan trọng để biết ai là người cho, ai là người nhận trong ngữ cảnh. 1. Khi nào dùng những từ này? […]
[Ngữ Pháp N4] やります: Cho/ Làm/ Chơi
1. Ý Nghĩa やります (yarimasu) là dạng lịch sự của động từ やる (yaru). Nghĩa chính: 2. Cấu Trúc & Cách Dùng A) Cho / Tặng / Đưa gì đó cho ai Cấu trúc: [Người cho]は [người nhận]に [đồ vật]を やります B) Làm (hành động gì đó) Danh từ を やります 3. Ví Dụ A) […]
[Ngữ Pháp N4] Danh từ hoá tính từ trong tiếng Nhật
1. Ý Nghĩa Trong tiếng Nhật, tính từ ngoài việc mô tả trạng thái, tính chất của sự vật, sự việc, còn có thể biến thành danh từ để diễn tả “độ…, mức độ…, sự…” của tính chất đó. Ví dụ:• 高い (cao, đắt) → 高さ (độ cao, mức cao)• 嬉しい (vui) → うれしさ (nỗi […]
[Ngữ Pháp N4] Vてみてもいいですか: Thử… cũng được phải không?
1. Ý Nghĩa 「V-てみてもいいですか?」 dùng để hỏi xin phép người khác rằng liệu mình có thể “thử làm hành động đó” để xem kết quả/cảm nhận ra sao hay không. Đây là cách hỏi xin phép lịch sự hơn so với chỉ dùng V-ていいですか khi bạn muốn nhấn mạnh làm thử xem sao. 2. Cách […]
[Ngữ Pháp N4] 〜てみてください: Xin hãy thử…
1. Ý Nghĩa 「~てみてください」 là sự kết hợp của động từ ở thể て + みる + ください, có nghĩa là: Xin hãy thử làm… (xem kết quả/sản phẩm/cảm giác như thế nào).Nghĩa này nhấn mạnh hành động thử nghiệm / thử trải nghiệm, khác với chỉ yêu cầu đơn thuần. Mẫu này thường dùng […]
[Ngữ Pháp N4] 〜てみる / 〜てみます: Thử làm gì đó
1. Ý Nghĩa 「〜てみる」 là một mẫu ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn đạt ý “thử làm gì đó xem sao” hoặc “làm một hành động để xem kết quả / cảm giác / phản ứng như thế nào”. Ý này khác với chỉ đơn thuần làm hành động bởi nó nhấn mạnh tính […]
[Ngữ Pháp N4] ~かどうか: Có…hay không
1. Ý Nghĩa 「~かどうか」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt một lựa chọn giữa hai khả năng “có hoặc không”. Mẫu này thường xuất hiện trong câu gián tiếp hoặc khi bạn nói không chắc chắn một chuyện gì đó. Khi cần hỏi hoặc thuật lại rằng không biết một điều gì đó […]
[Ngữ Pháp N4] Câu hỏi có từ để hỏi + 「か」
1. Ý nghĩa cơ bản của 「か」 Trong tiếng Nhật, 「か」 là trợ từ nghi vấn dùng để biến một câu thành câu hỏi hoặc đánh dấu phần nghi vấn bên trong câu dài (câu hỏi gián tiếp). Khi kết hợp với từ để hỏi như 何 (cái gì), いつ (khi nào), どこ (ở đâu)…, […]
[Ngữ Pháp N4] 〜途中で (とちゅうで): Trên đường/ Giữa đường…
1. Ý Nghĩa 「~途中で」 (~とちゅうで) có nghĩa là: đang trong quá trình… / đang trên đường… / giữa chừng… thì…Khi đang thực hiện hành động A thì một hành động khác (B) xen vào, xảy ra bất ngờ hoặc chen ngang. 2. Cấu Trúc Cách chia: V(辞書形/ ている) + 途中で N + の + 途中で […]
[Ngữ Pháp N4] Phân Biệt 〜から/〜ので : Vì… nên…
1. Ý Nghĩa Cả 〜から và 〜ので đều có nghĩa “vì… nên…” khi bạn muốn giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu hơn và cách dùng lại khác nhau tuỳ theo mức độ chủ quan – khách quan và mức độ lịch sự của người nói. 2. から […]