[Ngữ Pháp N4] 〜がする: Có mùi/ Có tiếng/ Có cảm giác

1. Ý Nghĩa 「〜がする」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả rằng người nói cảm nhận được bằng giác quan sự việc như mùi, tiếng động, vị, cảm giác,…Nghĩa tiếng Việt: có mùi / có tiếng / có vị / có cảm giác… 2. Cấu Trúc Danh từ (liên quan tới cảm giác) + […]

[Ngữ Pháp N4] 〜ようです / ようだ: Hình như/ Trông có vẻ…

1. Ý Nghĩa 「〜ようです / ようだ」 diễn tả sự suy đoán, phán đoán hoặc ấn tượng dựa trên: Dịch tiếng Việt là: “hình như…”, “có vẻ như…”, “dường như…” 2. Cấu Trúc (普通形) + ようです/ようだ Lưu ý: 3. Khi Nào Dùng Dùng mẫu này khi bạn suy ra điều gì đó dựa trên dấu hiệu, […]

[Ngữ Pháp N4] 〜そうです: Nghe nói…

1. Ý Nghĩa 「〜そうです」 trong trường hợp này có nghĩa: “nghe nói…” / “theo… thì…” / “người ta nói rằng…” 2. Cấu Trúc 普通形 + そうです Tất cả đều dùng thể thường trước そうです để báo “nghe nói” thông tin đó. 3. Ví Dụ

[Ngữ Pháp N4] 〜たばかり: Vừa mới…

1. Ý Nghĩa 「〜たばかり」 diễn tả rằng hành động vừa mới hoàn thành không lâu so với hiện tại. Lưu ý: Mặc dù thực tế có thể là vài phút, vài giờ, hoặc thậm chí vài ngày, mẫu này diễn tả cảm giác ngắn về thời gian theo cảm nhận người nói (subjective). 2. Cấu […]

[Ngữ Pháp N4] 〜のに: Thế mà…

1. Ý Nghĩa 「〜のに」 là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai phần câu, trong đó phần trước diễn tả một tình huống mong đợi, và phần sau là kết quả hoặc hành động trái ngược với điều được mong đợi đó. Mẫu này thường mang sắc thái thất vọng, chẳng hiểu sao, […]

[Ngữ Pháp N4] ~場合は (ばあいは) : Trong trường hợp…

1. Ý Nghĩa 「場合は」(ばあいは / baai wa) là một mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt một trường hợp giả định có thể xảy ra, và miêu tả điều cần làm hoặc kết quả trong trường hợp đó.Nghĩa tương đương với “Trong trường hợp… thì…” / “Nếu…” trong tiếng Việt. Lưu ý: 「場合」là danh từ […]

[Ngữ Pháp N4] Cách sử dụng いい trong tiếng Nhật

1. Ý Nghĩa いい: Dùng để diễn đạt rằng điều gì đó là tốt / thú vị / phù hợp / thoả đáng. Lưu ý: Từ gốc thuộc dạng 良い (yoi), nhưng khi nói người Nhật thường dùng いい, tuy nhiên các dạng chia phủ định và quá khứ đều theo gốc よい. 2. Cách […]

[Ngữ Pháp N4] 〜すぎる / 〜すぎます: Quá…

1. Ý Nghĩa 「〜すぎる」 dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc một tính chất nào đó xảy ra vượt quá mức bình thường, thường mang ý quá nhiều / quá mức / vượt quá giới hạn. lưu ý: Mẫu này thường mang cảm giác tiêu cực (đi quá mức so với mong muốn), […]

[Ngữ Pháp N4] 〜てきます: Làm gì đó rồi quay lại

1. Ý Nghĩa Cấu trúc ~てきます / ~てくる là một ngữ pháp JLPT N4 diễn tả hành động đi đến một nơi để làm gì đó rồi quay trở lại vị trí ban đầu. Cách chia: Vて + きます Ví dụ: 買う → 買って + きます→ 買ってきます (tôi đi mua rồi về) 2. Ví Dụ

[Ngữ Pháp N4] 〜そうです: Trông có vẻ/ Dường như…

1. Ý Nghĩa Cấu trúc 〜そうです được dùng khi người nói đưa ra phán đoán/ ấn tượng dựa trên điều mình nhìn thấy trực tiếp, chứ không phải dựa vào nghe nói, nghe kể lại. Lưu ý: Đây là phán đoán dựa trên cảm quan, khác với nghĩa “nghe nói…” cũng là そうです nhưng là […]