[Ngữ Pháp N4] Cách Sử Dụng Khiêm Nhường Ngữ Trong Tiếng Nhật

1. Khiêm nhường ngữ là gì? Khiêm nhường ngữ (謙譲語 – Kenjōgo) là cách nói khiêm tốn, dùng để diễn đạt hành động của bản thân hoặc người thuộc nhóm của mình khi nói với người nghe có địa vị cao hơn (cấp trên, khách hàng…), nhằm hạ thấp bản thân để thể hiện sự […]

[Ngữ Pháp N4] Cách Sử Dụng Tôn Kính Ngữ Trong Tiếng Nhật

1. Tôn kính ngữ là gì? Tôn kính ngữ (尊敬語 – sonkeigo) là một dạng kính ngữ (敬語 – keigo) dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác khi nói chuyện về hành động hay trạng thái của họ. Tôn kính ngữ thường dùng khi: Kính ngữ (敬語) gồm 3 loại:🌸 尊敬語 […]

[Ngữ Pháp N4] 〜させてください/〜させてもらえますか/〜させてもらえませんか: Hãy cho phép tôi…

1. Ý Nghĩa Các mẫu 〜させてください/〜させてもらえますか/〜させてもらえませんか được dùng khi xin phép người nghe cho phép mình (hoặc ai đó) làm một hành động nào đó. Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nơi làm việc, trường học. 2. Cấu Trúc [Động từ thể sai khiến] て + ください[Động từ […]

[Ngữ Pháp N4] 〜させていただけませんか: Cho phép tôi…được không?

1. Ý Nghĩa 「〜させていただけませんか」 là cách nói rất lịch sự và tôn trọng để xin phép người nghe cho phép mình làm một việc gì đó. Đây là mẫu lịch sự hơn so với các cách xin phép thông thường như 〜させてください hay 〜てもらえませんか và thường dùng trong tình huống trang trọng, công việc, hay […]

[Ngữ Pháp N4] 〜はず / 〜はずだ / 〜はずです: Chắc là…

1. Ý Nghĩa 「〜はずだ」 được dùng khi người nói đã có lý do xác đáng để tin rằng điều gì đó phải đúng, chắc chắn là như vậy. Không dùng cho phán đoán ngẫu nhiên hay cảm nhận không có cơ sở. Phán đoán dựa trên: 2. Cấu Trúc [Động từ thể thường] + はずだ/はずです[Danh […]

[Ngữ Pháp N4] Phân biệt あげる/さしあげる/やる

Các mẫu này đều có chung một nghĩa là “cho/ làm cho ai đó” nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau tuỳ vào mối quan hệ giữa người A – người B và mức độ lịch sự. 1. あげる Dùng để diễn đạt hành động cho/ làm giúp ai đó từ phía người nói/ […]

[Ngữ Pháp N4] 〜てやります: Làm…cho

1. Ý Nghĩa 「〜てやります」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn đạt: “Làm cho ai đó” Thường dùng khi: 2. Cấu Trúc V(て形) + やります 3. Ví Dụ 4. Dạng Phủ Định / Quá Khứ 〜てやらない : không giúp→ 例: 手伝ってやらない。 → Tôi sẽ không giúp đâu. 〜てやった : đã làm cho→ 例: 仕事を代わってやった。→ Tôi […]

[Ngữ Pháp N4] Những cách dùng cơ bản của ように/ないように

1.Ý Nghĩa ように → Diễn đạt mục đích, mong muốn, yêu cầu, hoặc trạng thái “như là / trông có vẻ”. ないように → Diễn đạt mục đích phủ định→ “để không…, nhằm tránh…” ように / ないように không dùng để ra lệnh trực tiếp, mà mang sắc thái nhẹ, gián tiếp, lịch sự. 2. Các Cách […]

[Ngữ Pháp N4] 〜なければ〜ない: Nếu không…thì…

1. Ý Nghĩa 〜なければ〜ない Diễn đạt câu điều kiện phủ định→ “Nếu không … thì …” 〜なければならない/〜なければいけない Diễn đạt nghĩa bắt buộc, nghĩa vụ→ “Nếu không … thì không được” → “PHẢI …” Vì là “nếu không làm thì không được”, nên trong tiếng Việt thường dịch gọn là “phải”. 2. Cấu Trúc Với động […]

[Ngữ Pháp N4] 〜ということ / ということを / ということが: Rằng/ Việc/ Chuyện…

1. Ý Nghĩa 「〜ということ」 dùng để diễn đạt “việc rằng… / chuyện rằng…”: 2. Cấu Trúc Cách dùng Cấu trúc Ý nghĩa Biến câu thành danh từ [Mệnh đề] + ということ chuyện rằng…, việc rằng… Khi là tân ngữ 〜ということを + V lấy việc… làm gì Khi là chủ ngữ 〜ということが + ある / 起きた […]

[Ngữ Pháp N4] ~には: Đối với ai/ Đối với cái gì

1. Ý Nghĩa ~には dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi đánh giá, mang nghĩa: “đối với…, xét về…, theo góc nhìn của…” Mẫu câu này thường dùng khi: 2. Cấu Trúc Danh từ + には + Tính từ / Trạng thái / Câu đánh giá 3. Cách Dùng 1: Đánh giá “khó / […]