Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~ことから/~ところから: Vì…/ Do…

1. Ý Nghĩa

~ことから, ~ところから được dùng để diễn đạt nguyên nhân, lý do của một sự việc dựa trên một căn cứ, sự kiện.

2) Cấu Trúc

3. Cách Dùng c

Biểu hiệnÝ nghĩaGhi chú
ことからVì / do / bởiThường dùng trong văn viết, giải thích lý do
ところからVì / do / bởiNhấn mạnh vào thời điểm hoặc tình huống vừa mới xảy ra

4. Ví Dụ

  1. この標識は古くて読めないことから、事故が増えた。
    → Vì biển báo cũ không đọc được nên số tai nạn gia tăng.
  2. 彼の話が変だったことから、うそだと分かった。
    → Vì lời nói của anh ta kỳ lạ nên tôi biết đó là nói dối.
  3. 外が暗くなってきたことから、雨が降るだろう。
    → Vì trời tối dần nên chắc là sẽ mưa.
  4. 事故の状況から、運転手が眠っていたと思われる。
    → Dựa vào tình hình tai nạn, có vẻ tài xế đã ngủ gật.
  5. 彼女は親切なことから、みんなに好かれている。
    → Vì cô ấy hiền lành nên được mọi người yêu mến.
  6. 駅前で大きな事故があったところから、電車が遅れている。
    → Vì vừa xảy ra tai nạn lớn trước ga nên tàu bị trễ.
  7. 急に雨が降り出したところから、試合は中止になった。
    → Vì trời đột nhiên mưa nên trận đấu bị hủy.
  8. 彼が突然辞めたところから、みんな驚いた。
    → Anh ấy vừa nghỉ việc nên mọi người ngạc nhiên.
  9. その噂を聞いたところから、彼の様子が変わった。
    → Khi nghe tin đồn đó, thái độ của anh ta thay đổi.
  10. ドアがガタンと閉まったところから、誰か来たと思った。
    → Vì cửa đóng mạnh, tôi nghĩ là có người đến.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~ことから/~ところから: Vì…/ Do…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog