Từ vựng

[Ngữ Pháp N5] Chỉ thị từ ここ/そこ/あそこ/どこ:Đây, Đó, Kia, Đâu?

Cấu trúc

ここ/そこ/あそこ + は + N
N + は + ここ/そこ/あそこ
N + は + どこですか?

Cách dùng / Ý nghĩa

ここ/そこ/あそこ được sử dụng để làm đại diện cho một danh từ chỉ nơi chốn, cơ quan (tổ chức).

① ここ sử dụng khi nơi chốn gần với vị trí người nói (có thể gần hoặc xa với vị trí người nghe).

② そこ sử dụng khi nơi chốn xa người nói nhưng gần người nghe.

③ あそこ sử dụng khi nơi chốn xa vị trí của cả người nói lẫn người nghe.

Ví dụ

① ここは 教室きょうしつです。
→ Chỗ này là lớp học.

② そこは 食堂しょくどうです。
→ Chỗ đó là căng tin.

③ あそこは 体育館たいいくかんです。
→ Đằng kia là nhà thi đấu.

④ 受付うけつけは ここです。
→ Quầy tiếp tân ở đây.

⑤ 会議室かいぎしつは そこです。
→ Phòng họp ở chỗ đó.

⑥ 駐車場ちゅうしゃじょうは あそこです。
→ Bãi đỗ xe ở đằng kia.

⑦ 山田やまだ先生せんせいは どこですか?
→ Thầy Yamada ở đâu?

⑧ あなたの 本ほんは そこにあります。
→ Quyển sách của bạn ở chỗ đó.

⑨ あそこに 田中たなかさんがいます。
→ Có anh Tanaka ở đằng kia.

⑩ ここでは 写真しゃしんを撮とるのは禁止きんしです。
→ Ở đây cấm chụp ảnh.

Chúc các bạn học vui! がんばって❣

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N5] Chỉ thị từ ここ/そこ/あそこ/どこ:Đây, Đó, Kia, Đâu?

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog