Tổng hợp Từ vựng,ngữ pháp minano nihongo – Bài 15

I.TỪ VỰNG MINANO NIHONGO BÀI 15 STT Từ Vựng Kanji Ý nghĩa 1 たちます 立ちます đứng 2 すわります 座ります ngồi 3 つかいます 使います dùng, sử dụng 4 おきます 置きます đặt, để 5 つくります 作ります,造ります làm, chế tạo, sản xuất 6

Xem thêm »
Tổng hợp Từ vựng,ngữ pháp minano nihongo – Bài 13

I.TỪ VỰNG MINANO NIHONGO BÀI 13 STT Từ Vựng Kanji Ý nghĩa 1 あそびます 遊びます chơi 2 およぎます 泳ぎます bơi 3 むかえます 迎えます đón 4 つかれます 疲れます mệt 5 だします [てがみを~] 出します [手紙を~] gửi[thư] 6 はいります [きっさてんに~] 入ります [喫茶店に~] vào

Xem thêm »

Cảm ơn bạn đã đăng ký khoá học tại Riki

Riki sẽ liên hệ với bạn để tư vấn kĩ hơn về nhu cầu lớp học và lớp học phù hợp nhé!

Kết thúc