Tổng hợp Từ vựng,ngữ pháp minano nihongo – Bài 4

I.TỪ VỰNG MINANO NIHONGO BÀI 4 STT Hiragana Kanji Ý nghĩa 1 おきます   thức dậy 2 ねます 寝ます ngủ 3 はたらきます 働きます làm việc 4 やすみます 休みます。 nghỉ ngơi 5 べんきょうします 勉強します học tập 6 おわります 終わります kết thúc

Xem thêm »
TỪ VỰNG MINNA BÀI 9

Từ vựng minna bài 8 Từ vựng minna bài 7 Từ vựng bài 8 các bạn đã học thuộc hết chưa nào!. Tiếp nối chuỗi từ vựng Minano nihongo sẽ là 52 từ mới bài 9. Bạn hãy nhớ học

Xem thêm »
TỪ VỰNG MINNA BÀI 7

Bạn có biết học “từ mới” chính là chìa khóa để học tốt tiếng nhật. Vậy thì còn ngần ngại gì nữa mà không học và thuộc ngay các từ mới trong bài 7 mina no nihongo nhỉ! STT TỪ

Xem thêm »
TỪ VỰNG MINNA BÀI 6

50 từ vựng trong bài 6 mina no nihongo đã được Riki tổng hợp lại một cách chi tiết và siêu đầy đủ. Bạn sẽ không phải mất thời gian trong việc tra cách đọc từng từ hay tra kanji

Xem thêm »

Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới





Mời bạn điền thông tin vào mẫu dưới